禁止競爭

jìn zhǐ jìng zhēng cấm chỉ cạnh tranh

Hán Việt: cấm chỉ cạnh tranh · Pinyin: jìn zhǐ jìng zhēng

Tổng quan

Cấu tạo: (cấm) + (chỉ) + (cạnh) + (tranh)