禁止翻供

jìn zhǐ fān gōngcấm chỉ phiên cung

Hán Việt: cấm chỉ phiên cung · Pinyin: jìn zhǐ fān gōng

Tổng quan

(pháp lý) ((thường) + from) ngăn chận; loại trừ

Cấu tạo: 禁 (cấm) + 止 (chỉ) + 翻 (phiên) + 供 (cung)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cấm thay đổi lời khai

Đức

  • Handedict Einrede

Từ liên quan

Gần nghĩa

禁止令行 · 禁止使用 · 禁止入内 · 禁止反言 · 禁止吸烟 · 禁止外出 · 禁止接近 · 禁止賭博