禁止起落 cấm chỉ khởi lạc Hán Việt: cấm chỉ khởi lạc Tổng quan Cấu tạo: 禁 (cấm) + 止 (chỉ) + 起 (khởi) + 落 (lạc)Hán Việtcấm chỉ khởi lạcCấu tạo禁 + 止 + 起 + 落 · cấm + chỉ + khởi + lạc nghĩa thành phần: cấm + chỉ + khởi + lạc