禁止進口 jìn zhǐ jìn kǒu · cấm chỉ tiến khẩu Hán Việt: cấm chỉ tiến khẩu · Pinyin: jìn zhǐ jìn kǒu Tổng quan Cấu tạo: 禁 (cấm) + 止 (chỉ) + 進 (tiến) + 口 (khẩu)Pinyinjìn zhǐ jìn kǒuHán Việtcấm chỉ tiến khẩuCấu tạo禁 + 止 + 進 + 口 · cấm + chỉ + tiến + khẩu nghĩa thành phần: cấm + chỉ + tiến + khẩu