禁殺日 jìn shā rì · cấm sát nhật Hán Việt: cấm sát nhật · Pinyin: jìn shā rì Tổng quan Cấu tạo: 禁 (cấm) + 殺 (sát) + 日 (nhật)Pinyinjìn shā rìHán Việtcấm sát nhậtCấu tạo禁 + 殺 + 日 · cấm + sát + nhật nghĩa thành phần: cấm + sát + nhật