禁治產 cấm trì sản Hán Việt: cấm trì sản Tổng quan Cấu tạo: 禁 (cấm) + 治 (trì) + 產 (sản)Hán Việtcấm trì sảnCấu tạo禁 + 治 + 產 · cấm + trì + sản nghĩa thành phần: cấm + trì + sản Nghĩa EngCihui 禁治產 ìnzhìchǎn n. <law> deprivation of the right to manage or dispose of one's property