禁火天 jìn huǒ tiān · cấm hỏa thiên Hán Việt: cấm hỏa thiên · Pinyin: jìn huǒ tiān Tổng quan Cấu tạo: 禁 (cấm) + 火 (hỏa) + 天 (thiên)Pinyinjìn huǒ tiānHán Việtcấm hỏa thiênCấu tạo禁 + 火 + 天 · cấm + hỏa + thiên nghĩa thành phần: cấm + hỏa + thiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指寒食节。Tân Hoa Tự Điển 1.指寒食节。