禁菸節
cấm ư tiết
Hán Việt: cấm ư tiết · Pinyin: jìn yān jié
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 即寒食节。
- Tân Hoa Tự Điển 1.即寒食节。
Eng
- Cihui 禁煙節 ìnyānjié n. non-smoking day
Hán Việt: cấm ư tiết · Pinyin: jìn yān jié