禁煙區 jìn yān qū · cấm yên khu Hán Việt: cấm yên khu · Pinyin: jìn yān qū Tổng quan Cấu tạo: 禁 (cấm) + 煙 (yên) + 區 (khu)Pinyinjìn yān qūHán Việtcấm yên khuCấu tạo禁 + 煙 + 區 · cấm + yên + khu nghĩa thành phần: cấm + yên + khu