禁獵期 cấm liệp kì Hán Việt: cấm liệp kì Tổng quan Cấu tạo: 禁 (cấm) + 獵 (liệp) + 期 (kì)Hán Việtcấm liệp kìCấu tạo禁 + 獵 + 期 · cấm + liệp + kì nghĩa thành phần: cấm + liệp + kì