禁獵區 jìn liè qū · cấm liệp khu Hán Việt: cấm liệp khu · Pinyin: jìn liè qū Tổng quan Cấu tạo: 禁 (cấm) + 獵 (liệp) + 區 (khu)Pinyinjìn liè qūHán Việtcấm liệp khuCấu tạo禁 + 獵 + 區 · cấm + liệp + khu nghĩa thành phần: cấm + liệp + khu Nghĩa EngCihui 禁獵區 ìnlièqū p.w. game refuge