禁臠婿

jìn luán xù cấm luyến tế

Hán Việt: cấm luyến tế · Pinyin: jìn luán xù

Tổng quan

Cấu tạo: (cấm) + (luyến) + 婿 (tế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指帝王女婿。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指帝王女婿。