禁臠格

jìn luán gé cấm luyến cách

Hán Việt: cấm luyến cách · Pinyin: jìn luán gé

Tổng quan

Cấu tạo: (cấm) + (luyến) + (cách)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一种诗体格式的名称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.一种诗体格式的名称。