禁航區 cấm hàng khu Hán Việt: cấm hàng khu Tổng quan Cấu tạo: 禁 (cấm) + 航 (hàng) + 區 (khu)Hán Việtcấm hàng khuCấu tạo禁 + 航 + 區 · cấm + hàng + khu nghĩa thành phần: cấm + hàng + khu Nghĩa EngCihui 禁航區 ìnhángqū p.w. restricted navigation zone