禁菸節 jìn yān jié · cấm ư tiết Hán Việt: cấm ư tiết · Pinyin: jìn yān jié Tổng quan Cấu tạo: 禁 (cấm) + 菸 (ư) + 節 (tiết)Pinyinjìn yān jiéHán Việtcấm ư tiếtCấu tạo禁 + 菸 + 節 · cấm + ư + tiết nghĩa thành phần: cấm + ư + tiết Nghĩa EngCihui 禁煙節 ìnyānjié n. non-smoking day