禁运的

cấm vận đích

Hán Việt: cấm vận đích

Tổng quan

sự buôn lậu; sự lậu thuế, hàng hoá, lậu, lậu thuế

Cấu tạo: 禁 (cấm) + 運 (vận) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lậu

Từ liên quan

Gần nghĩa

禁运 · 禁运品