禁酒令

jìn jiǔ lìng cấm tửu lệnh

Hán Việt: cấm tửu lệnh · Pinyin: jìn jiǔ lìng

Tổng quan

cấm rượu | cấm đồ uống có cồn

Cấu tạo: (cấm) + (tửu) + (lệnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cấm rượu | cấm đồ uống có cồn

Eng

  • CC-CEDICT prohibition|ban on alcohol
  • Cihui prohibition; ban on alcohol