禁銷得

jìn xiāo dé cấm tiêu đắc

Hán Việt: cấm tiêu đắc · Pinyin: jìn xiāo dé

Tổng quan

Cấu tạo: (cấm) + (tiêu) + (đắc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言能消受。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言能消受。