禁飛的 cấm phi đích Hán Việt: cấm phi đích Tổng quan Cấu tạo: 禁 (cấm) + 飛 (phi) + 的 (đích)Hán Việtcấm phi đíchCấu tạo禁 + 飛 + 的 · cấm + phi + đích nghĩa thành phần: cấm + phi + đích