禁體詩 jìn tǐ shī · cấm thể thi Hán Việt: cấm thể thi · Pinyin: jìn tǐ shī Tổng quan Cấu tạo: 禁 (cấm) + 體 (thể) + 詩 (thi)Pinyinjìn tǐ shīHán Việtcấm thể thiCấu tạo禁 + 體 + 詩 · cấm + thể + thi nghĩa thành phần: cấm + thể + thi