禁魚期 cấm ngư kì Hán Việt: cấm ngư kì Tổng quan Cấu tạo: 禁 (cấm) + 魚 (ngư) + 期 (kì)Hán Việtcấm ngư kìCấu tạo禁 + 魚 + 期 · cấm + ngư + kì nghĩa thành phần: cấm + ngư + kì