禁麛卵 jìn mí luǎn Pinyin: jìn mí luǎn Tổng quan Cấu tạo: 禁 (cấm) + 麛 + 卵 (noãn)Pinyinjìn mí luǎnCấu tạo禁 + 麛 + 卵 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 禁止猎取未长成的兽禽。Tân Hoa Tự Điển 1.禁止猎取未长成的兽禽。