禪和氣

chán hé qì thiện hòa khí

Hán Việt: thiện hòa khí · Pinyin: chán hé qì

Tổng quan

Cấu tạo: (thiện) + (hòa) + (khí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 僧侣习气。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.僧侣习气。