祸国病民 họa quốc bệnh dân Hán Việt: họa quốc bệnh dân Tổng quan Hại nước hại dân Cấu tạo: 祸 (họa) + 国 (quốc) + 病 (bệnh) + 民 (dân)Hán Việthọa quốc bệnh dânCấu tạo祸 + 国 + 病 + 民 · họa + quốc + bệnh + dân nghĩa thành phần: họa + quốc + bệnh + dân Nghĩa ViệtCihui Hại nước hại dân