禍根兒 họa căn nhi Hán Việt: họa căn nhi Tổng quan Cấu tạo: 禍 (họa) + 根 (căn) + 兒 (nhi)Hán Việthọa căn nhiCấu tạo禍 + 根 + 兒 · họa + căn + nhi nghĩa thành phần: họa + căn + nhi Nghĩa EngCihui 禍根兒 uògēnr ►See huògēn