禍種頭 huò zhǒng tóu · họa chủng đầu Hán Việt: họa chủng đầu · Pinyin: huò zhǒng tóu Tổng quan Cấu tạo: 禍 (họa) + 種 (chủng) + 頭 (đầu)Pinyinhuò zhǒng tóuHán Việthọa chủng đầuCấu tạo禍 + 種 + 頭 · họa + chủng + đầu nghĩa thành phần: họa + chủng + đầu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 惹禍滋事的根源。《醒世恆言.卷六.小水灣天狐貽書》:「若再纏帳,把那禍種頭一火而焚之。」