祸起萧墙
họa khởi tiêu tường
Hán Việt: họa khởi tiêu tường
Tổng quan
hoạ từ trong nhà; hoạ từ trong nội bộ。禍亂發生在家里。比喻內部發生禍亂。
Nghĩa
Việt
- Cihui hoạ từ trong nhà; hoạ từ trong nội bộ。禍亂發生在家里。比喻內部發生禍亂。
Hán Việt: họa khởi tiêu tường
hoạ từ trong nhà; hoạ từ trong nội bộ。禍亂發生在家里。比喻內部發生禍亂。