禍首

huò shǒu họa thủ

Hán Việt: họa thủ · Pinyin: huò shǒu

Tổng quan

kẻ phạm tội chính | thủ phạm chính

Cấu tạo: (họa) + (thủ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kẻ phạm tội chính | thủ phạm chính

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 釀成禍患的主要人物。唐.杜甫〈寫懷〉詩二首之二:「禍首燧人氏,厲階董狐筆。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 引起祸患的主要人物:罪魁~。

Eng

  • CC-CEDICT chief offender|main culprit
  • Cihui chief offender; main culprit

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

罪魁