福伽罗 phúc già la Hán Việt: phúc già la Tổng quan phúc già la (術語)見補特伽羅條。☸ Cấu tạo: 福 (phúc) + 伽 (già) + 罗 (la)Hán Việtphúc già laCấu tạo福 + 伽 + 罗 · phúc + già + la nghĩa thành phần: phúc + già + la Nghĩa ViệtCihui phúc già la (術語)見補特伽羅條。☸