福利品
phúc lợi phẩm
Hán Việt: phúc lợi phẩm · Pinyin: fú lì pǐn
Tổng quan
hàng tân trang hoặc trưng bày
Nghĩa
Việt
- Cihui hàng tân trang hoặc trưng bày
Eng
- CC-CEDICT reconditioned or showroom item
- Cihui 福利品 úlìpǐn n. welfare articles