福利品
phúc lợi phẩm
Hán Việt: phúc lợi phẩm · Pinyin: fú lì pǐn
Tổng quan
hàng tân trang hoặc trưng bày
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 hàng phúc lợi
- Tần suất từ hàng tân trang hoặc trưng bày
- Biên soạn welfare articles
Eng
- Cihui 福利品 úlìpǐn n. welfare articles
- Tần suất từ n. welfare articles