福利品

fú lì pǐnphúc lợi phẩm

Hán Việt: phúc lợi phẩm · Pinyin: fú lì pǐn

Tổng quan

hàng tân trang hoặc trưng bày

Cấu tạo: 福 (phúc) + 利 (lợi) + 品 (phẩm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hàng phúc lợi
  • Tần suất từ hàng tân trang hoặc trưng bày
  • Biên soạn welfare articles

Eng

  • Cihui 福利品 úlìpǐn n. welfare articles
  • Tần suất từ n. welfare articles

Từ liên quan

Gần nghĩa

福利的 · 福利院 · 福利 · 福利事业 · 福利国家 · 福利政策 · 福利会 · 福利社