福利的

phúc lợi đích

Hán Việt: phúc lợi đích

Tổng quan

hạnh phúc; phúc lợi, (y học) sự bo vệ, sự chăm sóc

Cấu tạo: 福 (phúc) + 利 (lợi) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hạnh phúc

Từ liên quan

Gần nghĩa

福利品 · 福利院 · 福利 · 福利事业 · 福利国家 · 福利政策 · 福利会 · 福利社