福利費 phúc lợi phí Hán Việt: phúc lợi phí Tổng quan Cấu tạo: 福 (phúc) + 利 (lợi) + 費 (phí)Hán Việtphúc lợi phíCấu tạo福 + 利 + 費 · phúc + lợi + phí nghĩa thành phần: phúc + lợi + phí Nghĩa EngCihui 福利費 úlìfèi n. welfare funds