福嚴紫 fú yán zǐ · phúc nghiêm tử Hán Việt: phúc nghiêm tử · Pinyin: fú yán zǐ Tổng quan Cấu tạo: 福 (phúc) + 嚴 (nghiêm) + 紫 (tử)Pinyinfú yán zǐHán Việtphúc nghiêm tửCấu tạo福 + 嚴 + 紫 · phúc + nghiêm + tử nghĩa thành phần: phúc + nghiêm + tử