福塔雷薩 fú tǎ léi sà · phúc tháp lôi tát Hán Việt: phúc tháp lôi tát · Pinyin: fú tǎ léi sà Tổng quan Cấu tạo: 福 (phúc) + 塔 (tháp) + 雷 (lôi) + 薩 (tát)Pinyinfú tǎ léi sàHán Việtphúc tháp lôi tátCấu tạo福 + 塔 + 雷 + 薩 · phúc + tháp + lôi + tát nghĩa thành phần: phúc + tháp + lôi + tát