福壽膏 fú shòu gāo · phúc thọ cao Hán Việt: phúc thọ cao · Pinyin: fú shòu gāo Tổng quan Cấu tạo: 福 (phúc) + 壽 (thọ) + 膏 (cao)Pinyinfú shòu gāoHán Việtphúc thọ caoCấu tạo福 + 壽 + 膏 · phúc + thọ + cao nghĩa thành phần: phúc + thọ + cao Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 阿片的別名。參見「阿片」條。EngCihui 福壽膏 úshòugāo n. opium