福委會

fú wěi huì phúc ủy hội

Hán Việt: phúc ủy hội · Pinyin: fú wěi huì

Tổng quan

ủy ban phúc lợi | viết tắt của 福利委員會|福利委员会

Cấu tạo: (phúc) + (ủy) + (hội)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ủy ban phúc lợi | viết tắt của 福利委員會|福利委员会

Eng

  • CC-CEDICT welfare committee|abbr. for 福利委員會|福利委员会
  • Cihui welfare committee; abbr. for 福利委員會|福利委员会