福壽酒 phúc thọ tửu Hán Việt: phúc thọ tửu Tổng quan Cấu tạo: 福 (phúc) + 壽 (thọ) + 酒 (tửu)Hán Việtphúc thọ tửuCấu tạo福 + 壽 + 酒 · phúc + thọ + tửu nghĩa thành phần: phúc + thọ + tửu Nghĩa EngCihui 福壽酒 úshòujiǔ n. birthday party for a senior