福尔克尔 fú ěr kè ěr·phúc nhĩ khắc nhĩ Hán Việt: phúc nhĩ khắc nhĩ · Pinyin: fú ěr kè ěr Tổng quan Cấu tạo: 福 (phúc) + 爾 (nhĩ) + 克 (khắc) + 爾 (nhĩ)Pinyinfú ěr kè ěrHán Việtphúc nhĩ khắc nhĩTừ loạidanhCấu tạo福 + 爾 + 克 + 爾 · phúc + nhĩ + khắc + nhĩ nghĩa thành phần: phúc + nhĩ + khắc + nhĩ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 VolkerĐứcHandedict Volker (Eig, Vorn) Từ liên quan Gần nghĩa福尔摩斯 · 福尔摩沙 · 福尔马林 · 福爾馬林 · 克尔白 · 福尔克尔吕厄 · 克尔克岛 · 克尔斯汀