福島市 fú dǎo shì · phúc đảo thị Hán Việt: phúc đảo thị · Pinyin: fú dǎo shì Tổng quan Cấu tạo: 福 (phúc) + 島 (đảo) + 市 (thị)Pinyinfú dǎo shìHán Việtphúc đảo thịCấu tạo福 + 島 + 市 · phúc + đảo + thị nghĩa thành phần: phúc + đảo + thị