福底兒

fú dǐ ér phúc để nhi

Hán Việt: phúc để nhi · Pinyin: fú dǐ ér

Tổng quan

Cấu tạo: (phúc) + (để) + (nhi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 尊敬语。指长辈所吃剩的饮食。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.尊敬语。指长辈所吃剩的饮食。