福底兒 fú dǐ ér · phúc để nhi Hán Việt: phúc để nhi · Pinyin: fú dǐ ér Tổng quan Cấu tạo: 福 (phúc) + 底 (để) + 兒 (nhi)Pinyinfú dǐ érHán Việtphúc để nhiCấu tạo福 + 底 + 兒 · phúc + để + nhi nghĩa thành phần: phúc + để + nhi