福建話 fú jiàn huà · phúc kiến thoại Hán Việt: phúc kiến thoại · Pinyin: fú jiàn huà Tổng quan Cấu tạo: 福 (phúc) + 建 (kiến) + 話 (thoại)Pinyinfú jiàn huàHán Việtphúc kiến thoạiCấu tạo福 + 建 + 話 · phúc + kiến + thoại nghĩa thành phần: phúc + kiến + thoại Nghĩa EngCihui Hokkien