福德田 fú dé tián·phúc đức điền Hán Việt: phúc đức điền · Pinyin: fú dé tián Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.为修福德而施舍作公众坟墓的土地。 Cấu tạo: 福 (phúc) + 德 (đức) + 田 (điền)Pinyinfú dé tiánHán Việtphúc đức điềnCấu tạo福 + 德 + 田 · phúc + đức + điền nghĩa thành phần: phúc + đức + điền Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.为修福德而施舍作公众坟墓的土地。 Từ liên quan Gần nghĩa福德藏 · 福德身 · 福德門 · 德田 · 福德 · 福德莊嚴 · 福德資糧 · 福德綿