福德綿

fú dé miánphúc đức miên

Hán Việt: phúc đức miên · Pinyin: fú dé mián

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.艾的别名。

Cấu tạo: 福 (phúc) + 德 (đức) + 綿 (miên)

Từ liên quan

Gần nghĩa

福德藏 · 福德身 · 福德門 · 福德 · 福德莊嚴 · 福德資糧 · 福德田 · 福德舍