福德綿

fú dé mián phúc đức miên

Hán Việt: phúc đức miên · Pinyin: fú dé mián

Tổng quan

Cấu tạo: (phúc) + (đức) + 綿 (miên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 艾的别名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.艾的别名。