福德身

phúc đức thân

Hán Việt: phúc đức thân

Tổng quan

(術語)見佛身條附錄。☸

Cấu tạo: 福 (phúc) + 德 (đức) + 身 (thân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)見佛身條附錄。☸
  • Tần suất từ [bktd] phúc đức thân (術語)見佛身條附錄。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

福德藏 · 福德門 · 福德 · 福德莊嚴 · 福德資糧 · 福德田 · 福德綿 · 福德绵