福智藏

phúc trí tàng

Hán Việt: phúc trí tàng

Tổng quan

phúc trí tạng (術語)含攝福德智慧二莊嚴之法藏也。教行信證二曰:「圓滿福智藏,開顯方便藏。」☸

Cấu tạo: (phúc) + (trí) + (tàng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phúc trí tạng (術語)含攝福德智慧二莊嚴之法藏也。教行信證二曰:「圓滿福智藏,開顯方便藏。」☸