福氣窩 fú qì wō · phúc khí oa Hán Việt: phúc khí oa · Pinyin: fú qì wō Tổng quan Cấu tạo: 福 (phúc) + 氣 (khí) + 窩 (oa)Pinyinfú qì wōHán Việtphúc khí oaCấu tạo福 + 氣 + 窩 · phúc + khí + oa nghĩa thành phần: phúc + khí + oa