福特製 phúc đặc chế Hán Việt: phúc đặc chế Tổng quan Cấu tạo: 福 (phúc) + 特 (đặc) + 製 (chế)Hán Việtphúc đặc chếCấu tạo福 + 特 + 製 · phúc + đặc + chế nghĩa thành phần: phúc + đặc + chế