福生城 phúc sanh thành Hán Việt: phúc sanh thành Tổng quan phúc sinh thành (雜名)見福城條。☸ Cấu tạo: 福 (phúc) + 生 (sanh) + 城 (thành)Hán Việtphúc sanh thànhCấu tạo福 + 生 + 城 · phúc + sanh + thành nghĩa thành phần: phúc + sanh + thành Nghĩa ViệtCihui phúc sinh thành (雜名)見福城條。☸